postmature infant
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trẻ sơ sinh già tháng: "postmature infant" chỉ một em bé được sinh ra sau 42 tuần thai kỳ (tức là quá ngày dự sinh). Tình trạng này thường đi kèm với các dấu hiệu suy nhau thai, nghĩa là nhau thai không còn cung cấp đủ oxy và chất dinh dưỡng cho thai nhi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor diagnosed the baby as a postmature infant due to the prolonged pregnancy. (Bác sĩ chẩn đoán em bé là trẻ sơ sinh già tháng do thai kỳ kéo dài.)
- Postmature infants often require immediate medical attention after birth. (Trẻ sơ sinh già tháng thường cần được chăm sóc y tế ngay lập tức sau khi sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be born as a postmature infant": được sinh ra với tình trạng già tháng.
- She was born as a postmature infant, weighing less than expected. (Cô ấy được sinh ra với tình trạng già tháng, cân nặng thấp hơn dự kiến.)
"management of a postmature infant": quản lý chăm sóc trẻ sơ sinh già tháng.
- The management of a postmature infant includes monitoring for complications like meconium aspiration. (Việc quản lý trẻ sơ sinh già tháng bao gồm theo dõi các biến chứng như hít phải phân su.)
Biến thể và từ gần giống
Postmaturity (n): tình trạng già tháng.
- Postmaturity can lead to increased risks for the newborn. (Tình trạng già tháng có thể dẫn đến tăng nguy cơ cho trẻ sơ sinh.)
Postterm infant (n): trẻ sơ sinh quá ngày (tương tự, nhưng thường dùng cho thai kỳ trên 42 tuần).
- A postterm infant may have dry, peeling skin. (Trẻ sơ sinh quá ngày có thể có da khô, bong tróc.)
Từ đồng nghĩa
- Overdue infant: trẻ sơ sinh quá hạn.
- Postdate infant: trẻ sơ sinh sau ngày dự sinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến cho thuật ngữ y khoa này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ thông dụng liên quan đến "postmature infant".